Hố pít thang máy là phần móng nằm dưới đáy giếng thang, giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và vận hành ổn định của hệ thống thang máy. Bộ phận này thường được xây âm xuống nền, tạo không gian cho bộ giảm chấn và các thiết bị kỹ thuật hoạt động hiệu quả. Nếu hố pít thi công sai kỹ thuật, thang máy có thể gặp sự cố nghiêm trọng trong quá trình sử dụng. Hãy cùng Funas Việt Nam tìm hiểu về vai trò, tiêu chuẩn thiết kế và những lưu ý quan trọng khi thi công hố pít thang máy.
Hố Pít Thang Máy là gì?
Hố pít thang máy là phần nằm dưới đáy của giếng thang, thường đặt tại tầng thấp nhất của công trình. Đây là khoảng không gian cho phép cabin thang máy có thể hạ xuống khi dừng ở tầng cuối cùng. Ngoài ra, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn khi thang máy vận hành hoặc gặp sự cố.

Vai Trò Của Hố Pít Thang Máy
Hố pít giữ vai trò quan trọng trong thiết kế và vận hành thang máy. Khu vực này đảm nhiệm nhiều chức năng liên quan đến an toàn, kỹ thuật & lắp đặt thiết bị, góp phần giúp thang máy hoạt động ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, bảo trì định kỳ.

Đảm bảo an toàn khi vượt hành trình hoặc xảy ra sự cố
Hố pít là nơi lắp đặt các bộ giảm chấn cho cabin và đối trọng. Những bộ phận này, thường được làm bằng cao su hoặc lò xo, có nhiệm vụ hấp thụ lực va chạm khi thang máy vượt quá điểm dừng cho phép hoặc gặp sự cố như đứt cáp.
Việc này giúp hạn chế va đập mạnh, giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị và bảo vệ an toàn cho người sử dụng.
Khi thiết kế và thi công hố pít, yếu tố an toàn luôn được ưu tiên hàng đầu, vượt lên trên cả chi phí hay yếu tố thẩm mỹ.
Tạo không gian bảo trì, sửa chữa
Khi cần kiểm tra hoặc sửa chữa thiết bị dưới đáy cabin, kỹ thuật viên sẽ thao tác từ trong hố pít.
Kết cấu này giúp đảm bảo kỹ thuật viên có đủ không gian làm việc an toàn khi cabin đang ở vị trí thấp nhất và được đỡ bởi giảm chấn.
Bố trí thiết bị vận hành và an toàn
Ngoài bộ giảm chấn, hố pít còn là vị trí lắp đặt nhiều thiết bị khác như bộ căng cáp điều tốc, đèn chiếu sáng, ổ cắm điện và, trong một số trường hợp, cả cảm biến báo ngập, báo cháy hoặc phát hiện độ ẩm.
Những thiết bị này góp phần duy trì hoạt động ổn định của thang máy và hỗ trợ kiểm soát rủi ro trong quá trình vận hành.
Vị trí lắp đặt hố pít thang máy
Hố pít có thể được bố trí ở hai vị trí khác nhau, tùy theo thiết kế kiến trúc của công trình và hành trình di chuyển của thang máy:
+ Đặt tại tầng dưới cùng: Đây là cách bố trí phổ biến nhất. Hố pít được xây âm xuống lòng đất và thường liên kết trực tiếp với phần móng công trình.
+ Đặt tại tầng lửng hoặc tầng 2: Áp dụng cho các công trình mà thang máy không phục vụ tầng trệt, hoặc khi vị trí lắp đặt bị vướng các hạng mục ngầm như bể phốt, bể nước. Cách bố trí này yêu cầu thiết kế riêng để đảm bảo an toàn và độ ổn định cho hệ thống.
Các Loại Hố Pít Thang Máy Phổ Biến Hiện Nay
Dựa vào độ sâu và công nghệ sử dụng, hố pít thang máy được chia thành các loại chính sau:
Hố pít sâu
Loại hố pít này thường dùng cho thang máy cáp kéo trong các tòa nhà cao tầng. Độ sâu phổ biến nằm trong khoảng 1000mm đến 1500mm, tùy theo tải trọng. Với các thang máy tốc độ cao, hố pít có thể sâu hơn, từ 1500mm đến 2500mm.
Hố pít lửng
Đây là dạng hố pít được đặt trên khoảng không có người qua lại bên dưới, thường gặp ở các công trình có tầng hầm sinh hoạt.
Để đảm bảo an toàn, sàn hố pít cần chịu được tải trọng tối thiểu 5000 N/m².
Ngoài ra, bên dưới bộ giảm chấn của đối trọng phải có cột chống đỡ hoặc lắp thêm thiết bị hãm an toàn cho đối trọng.
Hố pít nông và thang máy không hố pít
Đây là những giải pháp được phát triển để phù hợp với nhà cải tạo, nhà thấp tầng, hoặc công trình bị hạn chế về chiều sâu do ảnh hưởng từ móng, bể nước hoặc các hạ tầng ngầm khác.
Một số tiêu chuẩn độ sâu hố pít theo công nghệ thang máy:
- Thang máy gia đình dùng cáp kéo: sâu khoảng 800–1400mm
- Thang máy thủy lực: cần hố pít sâu 100–200mm
- Thang máy trục vít hoặc khí nén: có thể chỉ cần sâu 0–100mm
- Dòng Homelift: yêu cầu tối thiểu 300mm
Mặc dù được gọi là “không hố pít”, đa số các thang máy dạng này vẫn cần một độ sâu kỹ thuật tối thiểu khoảng 100mm dưới cốt sàn. Một cách xử lý phổ biến là nâng cốt sàn khu vực lắp thang lên khoảng 10cm để tạo đủ độ sâu mà không cần đào hố.
Việc phát triển các loại hố pít nông và thang máy không hố pít giúp linh hoạt lắp đặt thang máy cho nhiều dạng công trình, đặc biệt là nhà phố và nhà cải tạo.
Tuy nhiên, việc giảm độ sâu không có nghĩa là tiêu chuẩn an toàn được nới lỏng.
Các đơn vị thiết kế, sản xuất và thi công vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo thang máy vận hành an toàn và ổn định.
Thiết Kế Và Kích Thước Hố Pít Thang Máy Chuẩn
Dù là công trình mới hay cải tạo, hố pít cần được thiết kế đúng tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài cho hệ thống thang máy.

Vậy hố pít cần thiết kế ra sao, kích thước bao nhiêu là hợp lý? Hãy cùng Funas tìm hiểu chi tiết nhé.
Yêu cầu chung về kích thước và kết cấu hố pít thang máy
Thiết kế và thi công hố pít cần được tính toán kỹ ngay từ giai đoạn làm móng, vì đây là một phần quan trọng trong hệ thống thang máy. Hố pít không chỉ đơn giản là khoảng trống bên dưới giếng thang, mà còn là kết cấu chịu lực, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và ổn định khi thang máy vận hành.
Kích thước tổng thể
Chiều rộng và chiều dài của hố pít nên bằng với hố thang phía trên, hoặc lớn hơn kích thước cabin từ 5–15cm mỗi chiều, nhằm đảm bảo đủ không gian cho việc lắp đặt và vận hành an toàn.
Chiều sâu hố pít phụ thuộc vào loại công nghệ, tốc độ, tải trọng và mục đích sử dụng:
- Mức tối thiểu không nhỏ hơn 600mm
- Chiều sâu tiêu chuẩn thường là 1000mm
- Với thang máy gia đình, chiều sâu phổ biến từ 800mm đến 1400mm
- Thang máy tốc độ cao (cáp kéo) trong nhà cao tầng thường yêu cầu hố pít sâu từ 1500mm đến 2500mm
- Thang thủy lực: sâu khoảng 100–200mm
- Thang trục vít hoặc khí nén: sâu từ 0–100mm
Chiều sâu hố pít phụ thuộc vào nhiều yếu tố, quan trọng nhất là công nghệ truyền động và điều kiện công trình.
Thang máy tốc độ cao cần hố pít sâu để thiết bị giảm chấn hoạt động an toàn.
Các dòng tốc độ thấp như thủy lực hoặc trục vít có thể dùng hố nông, phù hợp nhà ở dân dụng và công trình cải tạo.
Yêu cầu về kết cấu
- Độ thẳng đứng: Hố pít khi xây dựng phải đảm bảo thẳng đứng, không bị nghiêng, méo hoặc sai lệch kích thước.
- Sàn hố pít: Phải chịu được tải trọng tối thiểu 5000 N/m², đặc biệt nếu phía dưới là không gian sử dụng. Sàn cũng cần chịu được lực từ ray dẫn hướng, thiết bị giảm chấn và cả lực từ xi lanh nếu là thang máy thủy lực.
- Độ dày đáy bê tông: Đáy hố pít thường được đổ bê tông dày từ 150mm đến 300mm, phổ biến khoảng 200mm, để đảm bảo khả năng chịu lực và chống thấm. Độ dày có thể thay đổi tùy vào mực nước ngầm và đặc điểm địa chất.
- Vật liệu xây dựng: Hố pít thường được làm từ bê tông cốt thép, hoặc khung thép kết hợp kính cường lực, tùy vào thiết kế tổng thể. Dù dùng vật liệu nào cũng cần đảm bảo khả năng chống thấm và kết nối chắc chắn với kết cấu nhà.
- Yêu cầu về bê tông: Mỗi m³ bê tông nên chứa khoảng 450–800kg hạt mịn (<0,3mm), 350–480kg xi măng, và sử dụng thép gia cường phi 16 để đảm bảo độ bền cho hố pít.
Kích Thước Hố Pít Thang Máy Theo Tải Trọng
Kích thước hố pít (rộng x sâu) cần được thiết kế phù hợp với tải trọng của thang máy để đảm bảo kết cấu vững chắc và khả năng chịu lực an toàn. Dưới đây là bảng kích thước hố pít tiêu chuẩn thường áp dụng cho thang máy gia đình:
| Tải trọng thang máy (kg) | Số người (ước tính) | Kích thước hố pít (Rộng x Sâu, mm) | Kích thước cabin (Rộng X Sâu, mm) | Kích thước cửa thang (Rộng X Cao, mm) | OH/Pit (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 300 | 4 | 1500 x 1500 | 1100 x 900 | 700 x 2100 | 4300/1400 |
| 350 | 5 | 1500 x 1500 | 1100 x 900 | 700 x 2100 | 4200/1500 |
| 400 | 5-6 | 1550 x 1550 | 1200 x 1000 | 700 x 2100 | 4200/1400 |
| 450 | 6-7 | 1600 x 1700 đến 1600 x 1800 | 1300 x 1000 (1700 sâu) hoặc 1400 x 1000 (1800 sâu) | 700 x 1800 | 4200/1500 |
| 500 | 7 | 1600 x 1600 | 1400 x 1000 | 700 x 1800 | 4200/1500 |
| 550 | 8 | 1600 x 1800, 1700 x 1750, 1800 x 1600 | 1200 x 1200 (1600x1800), 1300 x 1150 (1700x1750), 1400 x 1100 (1800x1600) | 700, 750, 800 (tương ứng) | 4200/1500 |
| 630 | 9 | 1600 x 2000, 1700 x 1900, 1800 x 1800, 1900 x 1700 | 1200 x 1400 (1600x2000), 1300 x 1300 (1700x1900), 1400 x 1200 (1800x1800), 1500 x 1100 (1900x1700) | 750, 800 (tùy kích thước) | 4500 / 1500–1600 |
| 750 | 10 | 1600 x 2100, 1700 x 2000, 1800 x 1900, 1900 x 1800 | 1200 x 1500 (1600x2100), 1300 x 1400 (1700x2000), 1400 x 1300 (1800x1900), 1500 x 1200 (1900x1800) | 700, 750, 800 (tùy kích thước) | 4500 / 1500–1600 |
Các Thiết Bị Quan Trọng Trong Hố Pít Thang Máy
Hố pít của thang máy là nơi chứa nhiều thiết bị quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và hiệu suất vận hành của thang máy. Nếu không kiểm tra và bảo trì đúng cách, các thiết bị trong hố pít có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng.

Bộ giảm chấn
Bộ giảm chấn dùng dùng để hấp thụ lực khi cabin hoặc đối trọng di chuyển vượt hành trình cho phép.
Bộ giảm chấn thường được lắp đặt dưới đáy hố pít, có hai dạng chính: cao su và lò xo.
Trong các hệ thống thang máy không có phòng máy, bộ giảm chấn dành cho cabin và đối trọng cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt là tình trạng bôi trơn.
Độ sâu lắp đặt mỗi bộ giảm chấn thường khoảng 150mm. Nếu bộ phận này gặp sự cố, thang máy có thể rơi vào tình huống va đập mạnh hoặc vượt tốc, ảnh hưởng đến an toàn của người sử dụng.
Bộ căng cáp điều tốc
Bộ căng cáp điều tốc có nhiệm vụ giữ cho dây cáp điều tốc luôn ở trạng thái căng tiêu chuẩn.
Dù bộ điều tốc chính được đặt phía trên, phần căng cáp lại nằm dưới hố pít.
Khi thang máy di chuyển quá tốc độ cho phép, bộ điều tốc sẽ kích hoạt cơ chế dừng khẩn cấp – quá trình này chỉ chính xác khi hệ thống căng cáp hoạt động ổn định.
Hệ thống đèn chiếu sáng và ổ cắm
Hố pít cần được lắp đèn chiếu sáng đảm bảo đủ độ sáng (tối thiểu 50 lux ở khu vực thao tác).
Kỹ thuật viên phải quan sát rõ khi làm việc dưới hố nên ánh sáng ổn định là điều bắt buộc.
Ngoài ra, cần có ổ cắm điện và công tắc điều khiển đèn riêng biệt bên trong hố để phục vụ công tác kiểm tra, sửa chữa.
Đèn thường được bố trí gần sàn hố – nơi đầu tiên bị ảnh hưởng nếu có nước tràn vào.
Thang hoặc lối vào cho kỹ thuật viên
Khi cần kiểm tra hoặc bảo trì, kỹ thuật viên phải xuống được hố pít một cách an toàn.
Vì vậy, trong giếng thang thường được lắp đặt thang leo hoặc bố trí cửa tiếp cận.
Những lối vào này cần kết hợp với hệ thống khóa điện hoặc công tắc an toàn để đảm bảo thang máy không hoạt động trong lúc có người làm việc bên dưới.
Cảm biến (độ ẩm, nước, báo cháy – nếu có)
Một số hệ thống được trang bị cảm biến để cảnh báo khi có dấu hiệu ngập nước, ẩm ướt bất thường hoặc cháy.
Đây là giải pháp tăng cường nhằm phát hiện sớm các rủi ro có thể gây hư hỏng cho thiết bị trong hố pít.
Dù không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng các cảm biến này rất hữu ích nếu công trình nằm ở khu vực dễ bị ẩm thấp hoặc ngập nước.
Quy Trình Thi Công Hố Pít Thang Máy Đạt Chuẩn Kỹ Thuật
Việc thi công hố pít là bước đầu tiên và rất quan trọng trong quá trình lắp đặt thang máy. Nếu làm không đúng kỹ thuật, toàn bộ hệ thống thang có thể gặp trục trặc hoặc rút ngắn tuổi thọ sau này.
Dưới đây là các vật liệu thường dùng và quy trình thi công hố pít theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Vật liệu sử dụng
Bê tông cốt thép
Đây là loại vật liệu phổ biến nhất, thường dùng cho các công trình mới hoặc hệ thống thang máy cáp kéo có hố pít sâu. Hố thường được đổ bê tông liền khối với khung nhà để đảm bảo chắc chắn. Thành phần bê tông cần đảm bảo:
- Lượng hạt mịn nhỏ hơn 0,3mm trong mỗi mét khối khoảng 450–800kg
- Xi măng trong mỗi m³ từ 350kg đến 480kg
- Thép gia cường dùng loại phi 16
Khung thép – kính cường lực
Loại này thường áp dụng cho thang máy nhỏ, hố nông hoặc thang kính. Ưu điểm là dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí kết cấu và đảm bảo thẩm mỹ cho công trình.
Các bước thi công hố pít
Quá trình thi công cần thực hiện cẩn thận, đúng kỹ thuật:
- Đào hố: Đào xuống nền móng nhà theo độ sâu thiết kế
- Thiết kế móng – cọc: Thi công móng và cọc phải tính toán theo tải trọng và tiêu chuẩn xây dựng, có thể đổ chung với móng nhà
- Định vị: Xác định đúng vị trí 4 góc hố từ đầu để tránh sai lệch sau này
- Đổ bê tông – đặt thép: Lót đáy hố lớp bê tông dày từ 150mm đến 300mm, đặt thép gia cường quanh chu vi
- Tích hợp với kết cấu: Hố pít cần liên kết chặt chẽ với phần khung chịu lực của tòa nhà
- Bản vẽ chi tiết: Thi công phải bám sát bản vẽ kích thước, đảm bảo đúng thông số kỹ thuật
- Xử lý hạ tầng ngầm: Khi thiết kế hố pít, bạn cần lưu ý đến vị trí của các yếu tố ngầm khác như bể nước hay bể phốt để tránh chồng lấn hoặc xung đột kỹ thuật. Nếu không tính toán từ đầu có thể tốn kém khi sửa chữa sau này
Nếu bạn phối hợp sớm với đơn vị thiết kế, nhà thầu xây dựng và nhà cung cấp thang máy ngay từ khi lên bản vẽ, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn rất nhiều – vừa tránh được rủi ro, vừa tiết kiệm chi phí và tận dụng tốt không gian.
Các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc
- Độ thẳng: Hố pít phải vuông vắn, thẳng đứng. Nếu bị nghiêng hoặc móp, có thể ảnh hưởng tới việc lắp rail dẫn hướng hoặc cabin
- Khô ráo: Chống thấm tốt để không bị đọng nước hoặc thấm ngược. Đây là yêu cầu quan trọng hàng đầu vì độ ẩm sẽ ảnh hưởng đến thiết bị thang
Thi công hố pít sai kỹ thuật có thể gây ra sự cố kết cấu, ảnh hưởng đến tuổi thọ và an toàn của thang máy. Vì vậy, bạn nên chọn nhà thầu có kinh nghiệm và chuyên môn thay vì chỉ nhìn vào giá.
Quá trình thi công cần được giám sát kỹ lưỡng theo đúng bản vẽ và tiêu chuẩn, vì một hố pít kém chất lượng sẽ là điểm yếu nghiêm trọng của cả hệ thống.
☎️ Gọi ngay Funas Việt Nam để được tư vấn và báo giá chi tiết: 0788.672.673 (Mr.Mẫn).
Cách Chống Thấm Hố Pít Thang Máy Hiệu Quả
Hố pít là phần thấp nhất trong giếng thang máy và cũng là nơi dễ bị ngấm nước nhất do nằm gần mạch nước ngầm, bể phốt hoặc hệ thống thoát nước. Nếu không xử lý chống thấm đúng cách ngay từ đầu, hố pít có thể trở thành điểm yếu gây rò rỉ nước, làm hư hại thiết bị và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống thang máy.
Vì sao cần chống thấm cho hố pít?
Hố pít thang máy nằm dưới cùng của giếng thang, thường xuyên tiếp xúc với mạch nước ngầm, hệ thống thoát nước, hoặc khu vực bể phốt. Nếu không chống thấm đúng cách, nước có thể rò rỉ vào gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn và vận hành của thang máy.
Chống thấm hố pít là công việc đòi hỏi kỹ thuật cao, không giống với chống thấm thông thường. Nó phải chịu được áp lực nước ngầm và rung động liên tục từ hoạt động của thang máy, nên yêu cầu vật liệu phù hợp và thi công đúng chuẩn.
Vật liệu chống thấm thường dùng
Một số vật liệu phổ biến để chống thấm hố pít bao gồm:
- Vật liệu gốc xi măng: Thi công nhiều lớp, dễ sử dụng. Ví dụ: Fosmix Crystal, Compact RP 500.
- Dung dịch silicat: Thấm sâu và hiệu quả lâu dài.
- Sika chống thấm: Dạng lỏng, thẩm thấu sâu vào bê tông tạo lớp màng bền chắc (Sika MonoTop 166, Sika Proof Membrane…).
- Màng chống thấm: Thi công từ đầu để ngăn thấm triệt để, có thể dùng màng tự dính hoặc khò nóng.
- Keo PU nở, xi măng đông cứng nhanh, lưới thủy tinh: Dùng để xử lý các vết rò rỉ cục bộ hoặc gia cố điểm yếu.
Các bước chống thấm đúng kỹ thuật
Để đạt hiệu quả cao, bạn nên thực hiện chống thấm ngay từ đầu theo đúng quy trình:
- Làm sạch bề mặt: Loại bỏ bụi bẩn, xi măng thừa để lớp chống thấm bám chắc.
- Xử lý các điểm yếu: Dùng keo PU nở hoặc xi măng đông cứng nhanh để bịt kín vết nứt, rò rỉ.
- Làm ẩm bề mặt: Giúp tăng độ bám của vật liệu gốc xi măng, nhưng không để bề mặt quá ướt.
- Thi công lớp chống thấm: Thường gồm 2–3 lớp, mỗi lớp cách nhau 2–4 giờ.
- Đổ bê tông và bảo vệ lớp chống thấm: Sau khi chống thấm, tiến hành đổ bê tông và trát lớp bảo vệ.
- Kiểm tra sau thi công: Sau khi hoàn thiện, cần kiểm tra kỹ xem nước có bị thấm vào hố không.
Hậu quả nếu không chống thấm đúng cách
Việc không xử lý chống thấm đúng cách sẽ gây ra nhiều rủi ro như nước thấm vào hố pít làm hư hại thiết bị điện, gây rỉ sét khung kết cấu và ảnh hưởng đến bộ giảm chấn. Tình trạng này không chỉ làm giảm tuổi thọ thang máy mà còn tiềm ẩn nguy cơ chập cháy, mất an toàn cho người sử dụng. Trong môi trường ẩm ướt kéo dài, việc bảo trì cũng trở nên phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều.
Linh kiện bị rỉ sét: Làm hư hỏng thép bên trong bê tông, ảnh hưởng đến kết cấu.
- Hỏng hệ thống điện: Dễ gây chập cháy, đặc biệt nguy hiểm trong môi trường ẩm.
- Giảm tuổi thọ thang máy: Thiết bị hư hỏng nhanh, bê tông mục nát.
- Khó bảo dưỡng: Kỹ thuật viên gặp khó khăn, nguy hiểm khi hố pít có nước.
- Tốn chi phí sửa chữa: Xử lý sau khi thang máy đã lắp đặt sẽ rất tốn kém và mất thời gian.
Hố pít thang máy là phần nền móng quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và độ bền của toàn bộ hệ thống. Từ khả năng chịu lực, giảm chấn đến chống thấm và bảo trì, từng chi tiết trong thiết kế và thi công hố pít đều cần được thực hiện đúng kỹ thuật, đúng tiêu chuẩn.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị thi công thang máy chuyên nghiệp, am hiểu kỹ thuật và luôn chú trọng chất lượng thì Funas Việt Nam là lựa chọn đáng tin cậy. Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế, thi công và lắp đặt thang máy trọn gói, cam kết đảm bảo an toàn – tiết kiệm – bền vững cho mọi công trình.
Liên hệ ngay với Funas để được tư vấn giải pháp thang máy phù hợp và hiệu quả nhất cho ngôi nhà của bạn.
